名制 míng zhì·danh chế Hán Việt: danh chế · Pinyin: míng zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.名称制度。 Cấu tạo: 名 (danh) + 制 (chế)Pinyinmíng zhìHán Việtdanh chếCấu tạo名 + 制 · danh + chế nghĩa thành phần: danh + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.名称制度。 Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備