名剎 míng shā · danh sát Hán Việt: danh sát · Pinyin: míng shā Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 剎 (sát)Pinyinmíng shāHán Việtdanh sátCấu tạo名 + 剎 · danh + sát nghĩa thành phần: danh + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著名的寺院。Tân Hoa Tự Điển 1.著名的寺院。jaJMdict famous temple