名匠

míng jiàng danh tượng

Hán Việt: danh tượng · Pinyin: míng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有名的工匠; 指文学名家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有名的工匠。 2.指文学名家。

Eng

  • Cihui 名匠 míngjiàng n. famous artisan M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict master craftsman|skillful worker