名區

míng qū danh khu

Hán Việt: danh khu · Pinyin: míng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有名之地;名胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有名之地;名胜。