名單

míng dān danh đan

Hán Việt: danh đan · Pinyin: míng dān

Tổng quan

danh sách tên

Cấu tạo: (danh) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh sách tên
  • Cihui danh đơn danh đơn ☆Tờ giấy viết tên nhiều người. Như Danh sách.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記載人名的單子。如:「開會名單」、「獎懲名單」。明.湯顯祖《還魂記》第三九齣:「腹稿已吟就,名單還未通。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记录人名的单子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记录人名的单子。

Eng

  • CC-CEDICT list of names
  • Cihui list of names