名廠 danh xưởng Hán Việt: danh xưởng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 廠 (xưởng)Hán Việtdanh xưởngCấu tạo名 + 廠 · danh + xưởng nghĩa thành phần: danh + xưởng Nghĩa EngCihui 名廠 míngchǎng n. famous manufacturer M:¹jiā