名原

míng yuán danh nguyên

Hán Việt: danh nguyên · Pinyin: míng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。清末孫詒讓著。二卷,為文字學書。書中綜合甲骨文、金文、石鼓文及說文中古文、籀文,加以比證考釋,推究字源及其演變。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大的原野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大的原野。