名友

míng yǒu danh hữu

Hán Việt: danh hữu · Pinyin: míng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海棠的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海棠的别名。