名品
danh phẩm
Hán Việt: danh phẩm · Pinyin: míng pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 名位品级; 名目品类; 名声品格; 高品级;名贵品种; 辨明品级。
- Tân Hoa Tự Điển 1.名位品级。 2.名目品类。 3.名声品格。 4.高品级;名贵品种。 5.辨明品级。
Eng
- Cihui 名品 íngpǐn n. name product
ja
- JMdict fine article|masterpiece