名嘴
danh chủy
Hán Việt: danh chủy · Pinyin: míng zuǐ
Tổng quan
bình luận viên nổi tiếng | người hay nói | nhà phân tích | MC truyền hình hoặc phát thanh nổi bật
Nghĩa
Việt
- Cihui bình luận viên nổi tiếng | người hay nói | nhà phân tích | MC truyền hình hoặc phát thanh nổi bật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因言談機智而出名的人。如:「劉先生評論時勢精闢周詳,被封為名嘴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指以口才著称的节目主持人、演讲家、律师等。
Eng
- CC-CEDICT well-known commentator|talking head|pundit|prominent TV or radio host
- Cihui well-known commentator; talking head; pundit; prominent TV or radio host