名地 míng dì · danh địa Hán Việt: danh địa · Pinyin: míng dì Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 地 (địa)Pinyinmíng dìHán Việtdanh địaCấu tạo名 + 地 · danh + địa nghĩa thành phần: danh + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名胜之地; 名声与地位。Tân Hoa Tự Điển 1.名胜之地。 2.名声与地位。