名城

míng chéng danh thành

Hán Việt: danh thành · Pinyin: míng chéng

Tổng quan

thành phố nổi tiếng

Cấu tạo: (danh) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố nổi tiếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 著名的城邑。漢.賈誼〈過秦論〉:「焚百家之言,以愚黔首,墮名城,殺豪俊,收下天之兵,聚之咸陽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 著名的城市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.著名的城市。

Eng

  • CC-CEDICT famous city
  • Cihui famous city

ja

  • JMdict fine castle|famous castle