名姝
danh xu
Hán Việt: danh xu · Pinyin: míng shū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 著名的美女。《舊唐書.卷一一八.元載傳》:「名姝、異樂,禁中無者有之。」《新唐書.卷一四五.元載傳》:「名姝異技,雖禁中不逮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 著名的美女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.著名的美女。
Eng
- Cihui 名姝 íngshū n. well-known beauty M:ge/²wèi