名媛
danh viện
Hán Việt: danh viện · Pinyin: míng yuàn
Tổng quan
quý cô nổi bật | tiểu thư danh giá
Nghĩa
Việt
- Cihui quý cô nổi bật | tiểu thư danh giá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有名的閨秀。如:「她是當年上海的名媛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有名的美女。亦指名门闺秀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有名的美女。亦指名门闺秀。
Eng
- CC-CEDICT young lady of note; debutante
- Cihui young lady of note; debutante