名察

míng chá danh sát

Hán Việt: danh sát · Pinyin: míng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓据星名而观察推求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓据星名而观察推求。