名寶 míng bǎo · danh bảo Hán Việt: danh bảo · Pinyin: míng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 寶 (bảo)Pinyinmíng bǎoHán Việtdanh bảoCấu tạo名 + 寶 · danh + bảo nghĩa thành phần: danh + bảo