名屍 míng shī · danh thi Hán Việt: danh thi · Pinyin: míng shī Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 屍 (thi)Pinyinmíng shīHán Việtdanh thiCấu tạo名 + 屍 · danh + thi nghĩa thành phần: danh + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名誉之主。谓囿于名誉。Tân Hoa Tự Điển 1.名誉之主。谓囿于名誉。