名心 míng xīn · danh tâm Hán Việt: danh tâm · Pinyin: míng xīn Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 心 (tâm)Pinyinmíng xīnHán Việtdanh tâmCấu tạo名 + 心 · danh + tâm nghĩa thành phần: danh + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求功名之心。Tân Hoa Tự Điển 1.求功名之心。