名才

míng cái danh tài

Hán Việt: danh tài · Pinyin: míng cái

Tổng quan

gười giỏi nổi tiếng. danh tài danh tài ☆Người giỏi nổi tiếng.

Cấu tạo: (danh) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười giỏi nổi tiếng. danh tài danh tài ☆Người giỏi nổi tiếng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 著名的才士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.著名的才士。