名文

míng wén danh văn

Hán Việt: danh văn · Pinyin: míng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以文书出名; 著名的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以文书出名。 2.著名的文章。

ja

  • JMdict famous literary composition