名方 míng fāng · danh phương Hán Việt: danh phương · Pinyin: míng fāng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 方 (phương)Pinyinmíng fāngHán Việtdanh phươngCấu tạo名 + 方 · danh + phương nghĩa thành phần: danh + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著名的药方。Tân Hoa Tự Điển 1.著名的药方。