名材 míng cái · danh tài Hán Việt: danh tài · Pinyin: míng cái Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 材 (tài)Pinyinmíng cáiHán Việtdanh tàiCấu tạo名 + 材 · danh + tài nghĩa thành phần: danh + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名贵的木材。Tân Hoa Tự Điển 1.名贵的木材。