名檢 míng jiǎn · danh kiểm Hán Việt: danh kiểm · Pinyin: míng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 檢 (kiểm)Pinyinmíng jiǎnHán Việtdanh kiểmCấu tạo名 + 檢 · danh + kiểm nghĩa thành phần: danh + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"名俭"; 名誉与礼法。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"名俭"。 2.名誉与礼法。