名榜

míng bǎng danh bảng

Hán Việt: danh bảng · Pinyin: míng bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (bảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親筆簽名的信。《喻世明言.卷三四.李公子救蛇獲稱心》:「東人有名榜在此,欲見解元,未敢擅便。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名刺;名片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名刺;名片。