名歌

danh ca

Hán Việt: danh ca

Tổng quan

ài hát nổi tiếng — Người hát hay nổi tiếng. danh ca danh ca ☆Bài hát nổi tiếng — Người hát hay nổi tiếng.

Cấu tạo: (danh) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ài hát nổi tiếng — Người hát hay nổi tiếng. danh ca danh ca ☆Bài hát nổi tiếng — Người hát hay nổi tiếng.

Eng

  • Cihui 名歌 ínggē n. famous song M:²shǒu

ja

  • JMdict excellent poem|famous poem