名氏

míng shì danh thị

Hán Việt: danh thị · Pinyin: míng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姓名。《公羊傳.昭公元年》:「陳侯之弟招殺陳世子偃師,大夫相殺稱人,此其稱名氏以殺何?」漢.荀悅《前漢紀.卷二五.前漢孝成皇帝紀二》:「《穀梁傳》曰:『其不稱名氏,以其在祖位尊之也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姓名。

Eng

  • Cihui 名氏 míngshì n. given name and family name