名爵

míng jué danh tước

Hán Việt: danh tước · Pinyin: míng jué

Tổng quan

MG Motor (nhà sản xuất ô tô)

Cấu tạo: (danh) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui MG Motor (nhà sản xuất ô tô)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 功名爵祿。《晉書.卷九二.文苑傳.張翰傳》:「人生貴得適志,何能羈宦數千里以要名爵乎?」《三國演義》第五回:「吾非敬汝名爵,吾敬汝是帝室之胄耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名号与爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名号与爵位。

Eng

  • CC-CEDICT MG Motor (car manufacturer)
  • Cihui MG Motor (car manufacturer)