名獎 míng jiǎng · danh tưởng Hán Việt: danh tưởng · Pinyin: míng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 獎 (tưởng)Pinyinmíng jiǎngHán Việtdanh tưởngCấu tạo名 + 獎 · danh + tưởng nghĩa thành phần: danh + tưởng