名票 míng piào · danh phiếu Hán Việt: danh phiếu · Pinyin: míng piào Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 票 (phiếu)Pinyinmíng piàoHán Việtdanh phiếuCấu tạo名 + 票 · danh + phiếu nghĩa thành phần: danh + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有名的票友。业余戏曲演员称为"票友"。Tân Hoa Tự Điển 1.有名的票友。业余戏曲演员称为"票友"。