名種 míng zhǒng · danh chủng Hán Việt: danh chủng · Pinyin: míng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 種 (chủng)Pinyinmíng zhǒngHán Việtdanh chủngCấu tạo名 + 種 · danh + chủng nghĩa thành phần: danh + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名贵的品种。Tân Hoa Tự Điển 1.名贵的品种。