名称塔 danh xưng tháp Hán Việt: danh xưng tháp Tổng quan danh xưng tháp (堂塔)如來八塔之一。在給孤獨園。☸ Cấu tạo: 名 (danh) + 称 (xưng) + 塔 (tháp)Hán Việtdanh xưng thápCấu tạo名 + 称 + 塔 · danh + xưng + tháp nghĩa thành phần: danh + xưng + tháp Nghĩa ViệtCihui danh xưng tháp (堂塔)如來八塔之一。在給孤獨園。☸