名程

míng chéng danh trình

Hán Việt: danh trình · Pinyin: míng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名称与程式; 名家的程式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名称与程式。 2.名家的程式。