名種

míng zhǒng danh chủng

Hán Việt: danh chủng · Pinyin: míng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有名的血統。如:「牠是一隻純白的名種暹邏貓。」