名章
danh chưởng
Hán Việt: danh chưởng · Pinyin: míng zhǎng
Tổng quan
刻着人名的图章。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con dấu tên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刻着人名的图章。
Đức
- Handedict Namensstempel, Unterschriftenstempel
Hán Việt: danh chưởng · Pinyin: míng zhǎng
刻着人名的图章。