名素
danh tố
Hán Việt: danh tố · Pinyin: míng sù
Tổng quan
biến thể của 名宿
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 名宿
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有名的飽學之士。《南史.卷二五.張興世傳》:「欣泰通涉雅俗,交結多是名素,下直輒著鹿皮冠,衲衣錫杖挾素琴。」也作「名宿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指素有名望的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指素有名望的人。
Eng
- CC-CEDICT variant of 名宿[ming2 su4]
- Cihui variant of 名宿