名纲

danh cương

Hán Việt: danh cương

Tổng quan

ái dây danh lợi ràng buộc, giống như cái dây cương ngựa. Cũng nói Danh cương lợi toả. danh cương danh cương ☆Cái dây danh lợi ràng buộc, giống như cái dây cương ngựa. Cũng nói Danh cương lợi toả.

Cấu tạo: (danh) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái dây danh lợi ràng buộc, giống như cái dây cương ngựa. Cũng nói Danh cương lợi toả. danh cương danh cương ☆Cái dây danh lợi ràng buộc, giống như cái dây cương ngựa. Cũng nói Danh cương lợi toả.