名網 míng wǎng · danh võng Hán Việt: danh võng · Pinyin: míng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 網 (võng)Pinyinmíng wǎngHán Việtdanh võngCấu tạo名 + 網 · danh + võng nghĩa thành phần: danh + võng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 名利之途。唐.劉禹錫〈謁柱山會禪師〉詩:「哀我隨名網,有如翾飛輩。」