名紙 míng zhǐ · danh chỉ Hán Việt: danh chỉ · Pinyin: míng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 紙 (chỉ)Pinyinmíng zhǐHán Việtdanh chỉCấu tạo名 + 紙 · danh + chỉ nghĩa thành phần: danh + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹名片。Tân Hoa Tự Điển 1.犹名片。