名網 míng wǎng · danh võng Hán Việt: danh võng · Pinyin: míng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 網 (võng)Pinyinmíng wǎngHán Việtdanh võngCấu tạo名 + 網 · danh + võng nghĩa thành phần: danh + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名誉的罗网。逐名者必为名所羁,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.名誉的罗网。逐名者必为名所羁,故称。