名著
danh trứ
Hán Việt: danh trứ · Pinyin: míng zhù
Tổng quan
tác phẩm kiệt xuất ác phẩm về văn chương nổi tiếng. danh trước danh trước ☆Tác phẩm về văn chương nổi tiếng.
Nghĩa
Việt
- Cihui tác phẩm kiệt xuất ác phẩm về văn chương nổi tiếng. danh trước danh trước ☆Tác phẩm về văn chương nổi tiếng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有名的著作。如:「紅樓夢是一本文學名著。」也作「名作」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 名分明确; 有名的著作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.名分明确。 2.有名的著作。
Eng
- CC-CEDICT masterpiece
- Cihui masterpiece
ja
- JMdict famous book|masterpiece (literary work)