名藩

míng fān danh phiên

Hán Việt: danh phiên · Pinyin: míng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地方重镇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指地方重镇。