名表

míng biǎodanh biểu

Hán Việt: danh biểu · Pinyin: míng biǎo

Tổng quan

đồng hồ nổi tiếng (tức thương hiệu đồng hồ đắt tiền)

Cấu tạo: 名 (danh) + 錶 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ danh tiếng
  • Google Alex v6 đồng hồ hiệu

Eng

  • JMdict remains
  • JMdict traces
  • JMdict vestiges
  • JMdict memory
  • Cihui famous watch (i.e. expensive brand of wristwatch)

ja

  • JMdict 名表(なおもて)

Từ liên quan

Gần nghĩa

名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优