名錶

míng biǎo danh biểu

Hán Việt: danh biểu · Pinyin: míng biǎo

Tổng quan

đồng hồ nổi tiếng (tức thương hiệu đồng hồ đắt tiền)

Cấu tạo: (danh) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ nổi tiếng (tức thương hiệu đồng hồ đắt tiền)

Eng

  • CC-CEDICT famous watch (i.e. expensive brand of wristwatch)
  • Cihui famous watch (i.e. expensive brand of wristwatch)

ja

  • JMdict remains|traces|vestiges|memory