錶
biểu
Hán Việt: biểu · Pinyin: biǎo
Tổng quan
đồng hồ (dụng cụ đo thời gian) đồng hồ đo máy đo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biǎo |
|---|---|
| Hán Việt | biểu |
| Quảng Đông | biu1 |
| Mân Nam | pió |
| Nhật Bản | HYOU |
| Chú âm | ㄉㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | pieux |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dị dạng của chữ [表].
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 比時鐘小,可隨身攜帶的計時器。如:「手錶」、「懷錶」。也作「表」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 錶dú 1.用以系辔的有舌的环。
Eng
- CC-CEDICT watch (timepiece)|meter; gauge
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 表 · 表 · 𰾍 · 表 · 表