名象 míng xiàng · danh tượng Hán Việt: danh tượng · Pinyin: míng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 象 (tượng)Pinyinmíng xiàngHán Việtdanh tượngCấu tạo名 + 象 · danh + tượng nghĩa thành phần: danh + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名物制度;名称物象。Tân Hoa Tự Điển 1.名物制度;名称物象。