名路 míng lù · danh lộ Hán Việt: danh lộ · Pinyin: míng lù Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 路 (lộ)Pinyinmíng lùHán Việtdanh lộCấu tạo名 + 路 · danh + lộ nghĩa thành phần: danh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋取功名之路。Tân Hoa Tự Điển 1.谋取功名之路。