名身

danh thân

Hán Việt: danh thân

Tổng quan

danh thân (術語)身者積聚之義,二名積集,謂之名身。三名已去,謂之多名身。☸

Cấu tạo: (danh) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh thân (術語)身者積聚之義,二名積集,謂之名身。三名已去,謂之多名身。☸