名輩

míng bèi danh bối

Hán Việt: danh bối · Pinyin: míng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名望輩分。《資治通鑑.卷九三.晉紀十五.成帝咸和元年》:「自以名輩不後郗、卞,而不豫顧命。」