名辯

míng biàn danh biện

Hán Việt: danh biện · Pinyin: míng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对名实关系的辩论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对名实关系的辩论。