名跡
danh tích
Hán Việt: danh tích · Pinyin: míng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"名迹"。亦作"名迹"; 声名与业绩; 姓名与行迹; 名胜古迹; 名家的手迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"名迹"。亦作"名迹"。 2.声名与业绩。 3.姓名与行迹。 4.名胜古迹。 5.名家的手迹。
Eng
- Cihui 名跡 míngjì n. 1. famous historic place 2. <wr.> fame and achievement