名通 míng tōng · danh thông Hán Việt: danh thông · Pinyin: míng tōng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 通 (thông)Pinyinmíng tōngHán Việtdanh thôngCấu tạo名 + 通 · danh + thông nghĩa thành phần: danh + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名言通论; 通达合理。Tân Hoa Tự Điển 1.名言通论。 2.通达合理。